Bảng báo giá chi tiết gói dịch vụ bảo dưỡng, bảo trì
| Tên gói DV | Lần BD | NHÓM LÕI THAY THẾ | Giá gói Hợp đồng Bảo dưỡng (VAT) |
Thời gian HĐ | SL Lõi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lõi 1 PP5 |
Lõi 2 GAC |
Lõi 3 PP1 |
Lõi 4 RO |
Lõi 5 NH4 |
Lõi 7 + 8 PP1 |
Nhân công | |||||
| Giá bán lẻ LK (VAT) | - | 106,920 | 142,560 | 106,920 | 891,000 | 213,840 | 106,920 | 260,000 | - | - | - |
| ETG 690 |
1 | 1 | 1 | 1 | Giá chỉ còn 690,000 |
6 tháng | 5 | ||||
| 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | |||||||
| Tổng giá Bán lẻ | 106,920 | 142,560 | 106,920 | - | - | 213,840 | 520,000 | 1,090,240 | |||
| Tên gói DV | Lần BD | NHÓM LÕI THAY THẾ | Giá gói Hợp đồng Bảo dưỡng (VAT) |
Thời gian HĐ | SL Lõi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lõi 1 PP5 |
Lõi 2 GAC |
Lõi 3 PP1 |
Lõi 4 RO |
Lõi 5 NH4 |
Lõi 7 + 8 PP1 |
Nhân công | |||||
| Giá bán lẻ LK (VAT) | - | 106,920 | 142,560 | 106,920 | 891,000 | 213,840 | 106,920 | 260,000 | - | - | - |
| ETG 990 |
1 | 1 | 1 | 1 | 1 | Giá chỉ còn 990,000 |
6 tháng | 7 | |||
| 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||||
| Tổng giá Bán lẻ | 106,920 | 142,560 | 106,920 | - | 427,680 | 213,840 | 520,000 | 1,517,920 | |||
| Tên gói DV | Lần BD | NHÓM LÕI THAY THẾ | Giá gói Hợp đồng Bảo dưỡng (VAT) |
Thời gian HĐ | SL Lõi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lõi 1 PP5 |
Lõi 2 GAC |
Lõi 3 PP1 |
Lõi 4 RO |
Lõi 5 NH4 |
Lõi 7 + 8 PP1 |
Nhân công | |||||
| Giá bán lẻ LK (VAT) | - | 106,920 | 142,560 | 106,920 | 891,000 | 213,840 | 106,920 | 260,000 | - | - | - |
| ETG 1200 |
1 | 1 | 1 | 1 | 1 | Giá chỉ còn 1,200,000 |
9 tháng | 9 | |||
| 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | |||||||
| 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | |||||||
| Tổng giá Bán lẻ | 213,840 | 142,560 | 106,920 | - | 427,680 | 320,760 | 780,000 | 1,991,760 | |||
| Tên gói DV | Lần BD | NHÓM LÕI THAY THẾ | Giá gói Hợp đồng Bảo dưỡng (VAT) |
Thời gian HĐ | SL Lõi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lõi 1 PP5 |
Lõi 2 GAC |
Lõi 3 PP1 |
Lõi 4 RO |
Lõi 5 NH4 |
Lõi 7 + 8 PP1 |
Nhân công | |||||
| Giá bán lẻ LK (VAT) | - | 106,920 | 142,560 | 106,920 | 891,000 | 213,840 | 106,920 | 260,000 | - | - | - |
| ETG 1880 |
1 | 1 | 1 | 1 | 1 | Giá chỉ còn 1,880,000 |
12 tháng | 13 | |||
| 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | |||||||
| 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | |||||||
| 4 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||||
| Tổng giá Bán lẻ | 213,840 | 285120 | 213,840 | - | 641,520 | 427,680 | 1,040,000 | 2,822,000 | |||
| Tên gói DV | Lần BD | NHÓM LÕI THAY THẾ | Giá gói Hợp đồng Bảo dưỡng (VAT) |
Thời gian HĐ | SL Lõi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lõi 1 PP5 |
Lõi 2 GAC |
Lõi 3 PP1 |
Lõi 4 RO |
Lõi 5 NH4 |
Lõi 7 + 8 PP1 |
Nhân công | |||||
| Giá bán lẻ LK (VAT) | - | 106,920 | 142,560 | 106,920 | 891,000 | 213,840 | 106,920 | 260,000 | - | - | - |
| ETG 2400 |
1 | 1 | 1 | 1 | 1 | Giá chỉ còn 2,400,000 |
12 tháng | 15 | |||
| 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | |||||||
| 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||||
| 4 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | |||||
| Tổng giá Bán lẻ | 213,840 | 285120 | 213,840 | 891,000 | 641,520 | 427,680 | 1,040,000 | 3,926,840 | |||
| STT | Hạng mục kiểm tra theo gói | Mục đích |
|---|---|---|
| 1 | Vệ sinh điện cực | Đảm bảo điện cực sạch, dẫn điện tốt làm tăng tuổi thọ điện cực và hiệu suất điện phân nước |
| 2 | Hoạt động của bơm RO | Kiểm tra áp lực và lưu lượng bơm, đảm bảo cung cấp đủ áp suất cho màng RO hoạt động ổn định. |
| 3 | Hoạt động của màng RO | Đảm bảo chất lượng lọc nước đạt tiêu chuẩn, loại bỏ tạp chất, ion kim loại nặng. |
| 4 | Kết nối của nguồn điện | Đảm bảo máy được cấp điện ổn định, an toàn, tránh sự cố nguồn khi vận hành. |
| 5 | Hoạt động của van áp cao, áp thấp, van điện tử | Kiểm tra khả năng đóng/mở của các van, đảm bảo hệ thống vận hành tự động, an toàn và ngăn ngừa hỏng hóc. |